SATRIA

BỨT TỐC PHẤN KHÍCH

Có những cung đường sinh ra để được chinh phục. Với trái tim DOHC mạnh mẽ, hỗ trợ ly hợp Suzuki Clutch Assist System (SCAS) cùng hệ thống ABS được tinh chỉnh, New Satria không chỉ vận hành, mà dẫn lối cho sự hứng khởi trên từng nhịp ga. Nhanh hơn. Xa hơn. Và khác biệt theo cách của riêng bạn.

NGÔN NGỮ KHÁC BIỆT

Trong một thế giới nơi mọi lựa chọn dần trở nên giống nhau, New Satria chọn cách tạo ra khác biệt bằng ngôn ngữ thiết kế riêng - sắc sảo, gọn gàng và mang đậm tinh thần thể thao. Nơi từng đường nét không chỉ để nhìn, mà tạo nên một bản sắc không thể hòa lẫn.

TRẢI NGHỆM KHÁC BIỆT

Sức mạnh tạo nên phấn khích. Công nghệ giúp hành trình trở nên dễ dàng hơn. Từ khoảnh khắc khởi động xe đến suốt hành trình phía trước, mọi trang bị trên New Satria đều được tạo ra để bạn tập trung vào điều quan trọng nhất: cảm giác cầm lái.

CẢM XÚC DẪN LỐI HÀNH TRÌNH

New Satria được tạo ra cho những hành trình giàu cảm xúc. Nơi sức mạnh không chỉ được đo bằng thông số, mà còn bằng cảm giác phấn khích mỗi khi vặn ga, sự kết nối trong từng chuyển động và niềm vui khi được sống trọn với điều mình yêu thích. Một cỗ máy mang đậm cá tính, để mỗi hành trình đều trở thành dấu ấn của riêng bạn.

LỰA CHỌN PHIÊN BẢN SATRIA PHÙ HỢP VỚI BẠN

ĐỎ - ĐEN

ĐEN - ĐỎ

Hiệu suất

Kích thước tổng thể: Dài x Rộng x Cao (mm)

1,955 x 675 x 980

1,955 x 675 x 980

Chiều dài cơ sở (mm)

1,280

1,280

Khoảng sáng gầm xe (mm)

150

150

Khối lượng bản thân (kg)

115

112

Loại động cơ

Động cơ DOHC, 4 thì, xi-lanh đơn

Động cơ DOHC, 4 thì, xi-lanh đơn

Hệ thống làm mát

Làm mát bằng dung dịch

Làm mát bằng dung dịch

Đường kính x Hành trình piston (mm)

62.0 x 48.8

62.0 x 48.8

Dung tích xi-lanh (cc)

147.3

147.3

Công suất cực đại

13.5 kW /10,000 vòng/phút

13.5 kW /10,000 vòng/phút

Hệ thống đánh lửa

Đánh lửa bằng transistor, điều khiển đánh lửa điện tử

Đánh lửa bằng transistor, điều khiển đánh lửa điện tử

Tỷ số nén

11.5:1

11.5:1

Ly hợp

Ly hợp cơ khí, đa đĩa trong dầu

Ly hợp cơ khí, đa đĩa trong dầu

Loại hộp số

Hộp số cơ khí, 6 cấp

Hộp số cơ khí, 6 cấp

Hệ thống nhiên liệu

Phun xăng điện tử

Phun xăng điện tử

Hệ thống khởi động

Khởi động bằng điện

Khởi động bằng điện

Loại bình điện

12V - 5Ah

12V - 5Ah

Dung tích bình xăng (lít)

4.0

4.0

Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

3.17

2.94

Thông số lốp (Trước/Sau)

70/90-17M/C 38P & 80/90-17M/C 50P

70/90-17M/C 38P & 80/90-17M/C 50P

Khung sườn

Khung sườn Suzuki Advanced Twin Spar

Khung sườn Suzuki Advanced Twin Spar

Các Tính Năng Chính

Chìa khóa thông minh

Không

Hệ thống phanh (Trước/Sau)

Đĩa đơn

Đĩa đơn

Đèn trước

LED

LED

Đèn hậu

Halogen

Halogen

Cụm đồng hồ hiển thị

Kỹ thuật số toàn phần

Kỹ thuật số toàn phần

Suzuki Ride Connect

Không

Hệ thống hỗ trợ ly hợp (SCAS)

Hệ thống khởi động Suzuki Easy Start System (SESS)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Không

Hệ thống định vị xe

Không

Cổng sạc USB

Không