ĐỎ
XANH RÊU
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)
5.2
5.2
Chiều dài cơ sở (mm)
2,740
2,740
Công suất tối đa (Hp/rpm)
104.7/6,000
104.7/6,000
Dung tích khoang hành lý tối đa (lít)
803
803
Dung tích động cơ (cc)
1,462
1,462
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
180
Kiểu hộp số
4AT
5MT
Kích thước tổng thể bên ngoài (mm)
4,395 x 1,735 x 1,690
4,395 x 1,735 x 1,690
Mô men xoắn tối đa (N.m/rpm)
138/4,000
138/4,000
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/ 100km) (Trong đô thị - Ngoài đô thị - Hỗn hợp)
6.42 - 5.27 - 5.69
5.95 - 5.05 - 5.38
Số chỗ ngồi (người)
7
7
Trọng lượng không tải (kg)
1,160
1,140
Tỷ số nén
10,5
10,5
Động cơ
Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động
Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động
Camera 360 độ
Tuỳ chọn
Tuỳ chọn
Cảm biến lùi (2 điểm)
Có
Không
Cụm đèn hậu
LED với đèn chỉ dẫn
LED
Giải trí và kết nối
Loa + Màn hình cảm ứng 10" tích hợp camera lùi
Loa + Màn hình cảm ứng 7" tích hợp camera lùi
Gương chiếu hậu bên ngoài
Chỉnh điện + Gập điện + Tích hợp đèn báo rẽ
Chỉnh điện
Gương chiếu hậu điện tử tích hợp camera hành trình
Tuỳ chọn
Tuỳ chọn
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP®)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC)
Có
Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Không
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đồng hồ + Nhiệt độ bên ngoài + Mức tiêu hao nhiên liệu + Phạm vi lái
Đồng hồ + Mức tiêu hao nhiên liệu + Phạm vi lái + Đèn báo số
Túi khí SRS đôi phía trước
Có
Có
Điều hòa nhiệt độ
Tự động (Phía trước) + Chỉnh cơ (Phía sau)
Chỉnh cơ
Điều khiển hành trình
Có
Không
Đèn ban ngày
Tuỳ chọn
Không
Đèn hướng dẫn
Có
Không
Đèn pha
Halogen projector và phản quang đa chiều + Đèn tự động
Halogen projector và phản quang đa chiều
Đèn sương mù
Có
Không